"traded" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'trade'; nghĩa là đã trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc vật phẩm với ai đó, hoặc đã mua bán trong kinh doanh hoặc thị trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong kinh doanh, trao đổi đồ sưu tầm, hoặc thể thao. 'Traded with' là trao đổi với người khác; 'traded for' là nhận được gì. Trong thể thao là chuyển đội. Chỉ dùng cho hành động đã xảy ra.
Examples
They traded baseball cards at recess.
Họ đã **trao đổi** thẻ bóng chày vào giờ giải lao.
She traded her weekend shift so she could attend the concert.
Cô ấy đã **đổi** ca làm cuối tuần để đi dự buổi hòa nhạc.
The company traded internationally for many years.
Công ty đã **giao dịch** quốc tế trong nhiều năm.
He traded his sandwich for an apple.
Anh ấy đã **trao đổi** bánh sandwich lấy một quả táo.
The store traded old books for cash.
Cửa hàng đã **trao đổi** sách cũ lấy tiền mặt.
The basketball player was traded to a different team last season.
Cầu thủ bóng rổ đã được **chuyển nhượng** sang đội khác mùa trước.