Herhangi bir kelime yazın!

"trade away" in Vietnamese

đổi lấytrao đổi lấy thứ khác

Definition

Đưa một vật bạn sở hữu cho người khác để lấy một thứ khác, thường trong một thỏa thuận hay thương lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong kinh doanh, thể thao, hoặc giao tiếp thường ngày. Thường là vật, cầu thủ hoặc tài sản. Nhấn mạnh việc từ bỏ cái gì đó để lấy thứ khác, thường là vĩnh viễn. Không nhầm với 'trade for' (tập trung vào thứ nhận được).

Examples

He decided to trade away his bike for a guitar.

Anh ấy quyết định **đổi lấy** cây đàn guitar bằng chiếc xe đạp của mình.

The team traded away their best player for two rookies.

Đội bóng đã **đổi lấy** hai tân binh bằng cầu thủ giỏi nhất của mình.

She didn't want to trade away her childhood memories.

Cô ấy không muốn **đánh đổi** những kỷ niệm tuổi thơ của mình.

You can't just trade away your future for a temporary reward.

Bạn không thể chỉ **đánh đổi** tương lai của mình để lấy phần thưởng tạm thời.

I can't believe they traded away the company’s most popular product.

Tôi không thể tin họ đã **đánh đổi** sản phẩm bán chạy nhất của công ty.

If you trade away your principles, what do you have left?

Nếu bạn **đánh đổi** nguyên tắc của mình, bạn còn lại gì?