Herhangi bir kelime yazın!

"trad" in Vietnamese

tradtruyền thống (viết tắt)

Definition

'trad' là cách gọi ngắn gọn, thân mật của 'truyền thống', thường nói đến nhạc dân gian, quần áo truyền thống hoặc phong cách cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

‘trad’ là từ lóng, chủ yếu dùng trong cộng đồng Anh, Ái Nhĩ Lan về âm nhạc hoặc thời trang. Không dùng trong văn bản trang trọng. Thường xuất hiện trong bối cảnh nhạc dân gian, lễ hội.

Examples

He loves listening to trad Irish music.

Anh ấy thích nghe nhạc Ireland **trad**.

She wore a trad dress for the festival.

Cô ấy mặc váy **trad** cho lễ hội.

This bar always has live trad bands on Fridays.

Quán bar này tối thứ Sáu nào cũng có ban nhạc **trad** sống.

He's not into pop — he prefers trad tunes you can dance to.

Anh ấy không thích nhạc pop — anh ấy thích những giai điệu **trad** có thể nhảy theo.

Everyone at the wedding wore trad outfits, even the kids.

Mọi người tại đám cưới đều mặc trang phục **trad**, kể cả trẻ em.

Is this pub more modern, or is it a proper trad place?

Quán pub này hiện đại hơn hay là một nơi **trad** đúng nghĩa?