Herhangi bir kelime yazın!

"tracts" in Vietnamese

vùng đất rộngống (trong cơ thể)tờ rơi (tôn giáo/chính trị)

Definition

‘Tracts’ dùng để chỉ vùng đất rộng, ống trong cơ thể (như ‘ống tiêu hóa’), hoặc tờ rơi nhỏ dùng trong tôn giáo, chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về đất hoặc bộ phận cơ thể thì mang tính trang trọng. Nghĩa tờ rơi phổ biến trong các hoạt động tôn giáo, chính trị. Không nhầm với 'tracks' (đường đi). Khi dùng cho cơ thể nên cụ thể hóa (‘đường hô hấp’...).

Examples

The Amazon contains vast tracts of rainforest.

Amazon có những **vùng đất rộng** rừng nhiệt đới.

Some diseases affect the respiratory tracts.

Một số bệnh ảnh hưởng đến **ống** hô hấp.

They handed out religious tracts on the street.

Họ phát **tờ rơi** tôn giáo trên đường phố.

Developers are buying up empty tracts outside the city.

Các nhà phát triển đang mua các **vùng đất rộng** trống ngoài thành phố.

Inflammation in the digestive tracts can cause pain and discomfort.

Viêm ở **ống** tiêu hóa có thể gây đau và khó chịu.

She found a box full of old political tracts in the attic.

Cô ấy tìm thấy một hộp đầy các **tờ rơi** chính trị cũ trên gác mái.