Herhangi bir kelime yazın!

"tracheotomy" in Vietnamese

mở khí quản

Definition

Thủ thuật y tế tạo một lỗ ở phía trước cổ vào khí quản để giúp bệnh nhân thở.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc cấp cứu; là thuật ngữ chuyên môn. Đừng nhầm với 'mở khí quản kiểu vĩnh viễn' (tracheostomy). Cụm từ phổ biến: 'thực hiện mở khí quản'.

Examples

The doctor performed a tracheotomy to help the patient breathe.

Bác sĩ đã thực hiện **mở khí quản** để giúp bệnh nhân thở.

A tracheotomy is sometimes needed in emergencies.

Đôi khi **mở khí quản** cần thiết trong các trường hợp khẩn cấp.

After the tracheotomy, the patient could breathe easily.

Sau khi **mở khí quản**, bệnh nhân đã thở dễ dàng hơn.

The surgeon had to do an emergency tracheotomy right there.

Bác sĩ phẫu thuật đã phải thực hiện ngay một **mở khí quản** cấp cứu ở đó.

He survived thanks to a quick tracheotomy by the paramedics.

Anh ấy đã sống sót nhờ **mở khí quản** kịp thời của nhân viên y tế.

Most people only hear about a tracheotomy in medical dramas.

Hầu hết mọi người chỉ nghe về **mở khí quản** trên các phim truyền hình y tế.