"towline" in Vietnamese
Definition
Dây kéo là một sợi dây, cáp hoặc xích chắc chắn dùng để kéo hoặc dắt xe cộ, thuyền từ nơi này sang nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong ngữ cảnh tàu thuyền hoặc xe cộ. Có thể gặp trong các cụm như 'dây kéo bị đứt', 'gắn dây kéo', 'kiểm tra dây kéo'. 'Dây kéo' trang trọng và chuyên dụng hơn 'dây thừng kéo'.
Examples
They tied a towline to the car to pull it out of the mud.
Họ buộc **dây kéo** vào xe để kéo nó ra khỏi bùn.
The boat drifted until someone threw a towline to help.
Chiếc thuyền trôi dạt cho đến khi ai đó ném cho một **dây kéo** để giúp.
Make sure the towline is strong enough before you start towing.
Đảm bảo **dây kéo** đủ chắc trước khi bắt đầu kéo.
The towline snapped halfway, so they had to tie another one.
**Dây kéo** bị đứt giữa chừng nên họ phải buộc sợi khác.
Could you grab the towline from the trunk? We might need it soon.
Bạn lấy hộ **dây kéo** trong cốp nhé? Có thể sắp phải dùng.
After the storm, the only way to move the boat was with a long towline.
Sau bão, cách duy nhất để di chuyển thuyền là dùng một **dây kéo** dài.