"toupee" in Vietnamese
Definition
Tóc giả (toupee) là loại tóc giả nhỏ dùng để che phần đầu bị hói, thường được nam giới sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tóc giả' (kiểu toupee) có sắc thái trang trọng, hơi cổ điển, thường dùng đùa hoặc trêu chọc nhẹ nhàng. Khác với tóc giả toàn phần, chỉ che một phần đầu. Thường dùng với các động từ như 'đội', 'làm rơi', 'nhận ra'.
Examples
He wears a toupee to cover his bald spot.
Anh ấy đội **tóc giả** để che phần đầu bị hói.
The toupee looks very natural.
**Tóc giả** này trông rất tự nhiên.
He forgot his toupee at home.
Anh ấy quên **tóc giả** ở nhà.
Is that a toupee, or is his hair just really perfect?
Đó là **tóc giả** à, hay tóc thật của anh ta hoàn hảo vậy?
A gust of wind blew his toupee off.
Một luồng gió mạnh đã thổi bay **tóc giả** của anh ấy.
He joked that his toupee has more adventures than he does.
Anh ấy đùa rằng **tóc giả** của mình còn nhiều phiêu lưu hơn chính anh.