Herhangi bir kelime yazın!

"tough it out" in Vietnamese

chịu đựng đến cùnggồng mình vượt qua

Definition

Dù gặp khó khăn cũng không bỏ cuộc mà tiếp tục chịu đựng, cố gắng cho đến cuối cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Giao tiếp đời thường, hay dùng khi nói về thử thách, cả tinh thần lẫn thể chất ('just tough it out'). Nhấn mạnh việc không bỏ cuộc.

Examples

Sometimes you have to tough it out when things get hard.

Đôi khi bạn phải **chịu đựng đến cùng** khi mọi việc trở nên khó khăn.

He decided to tough it out through the cold winter.

Anh ấy quyết định **chịu đựng đến cùng** qua mùa đông lạnh.

If you want to finish the race, you need to tough it out.

Nếu muốn về đích, bạn cần phải **chịu đựng đến cùng**.

My job was really stressful, but I decided to tough it out until I found something better.

Công việc của tôi rất căng thẳng, nhưng tôi đã quyết định **chịu đựng đến cùng** cho đến khi tìm được việc tốt hơn.

You can't quit now—just tough it out for a little longer.

Bạn không thể bỏ cuộc bây giờ—hãy **chịu đựng đến cùng** thêm chút nữa.

When the training got tough, the team chose to tough it out together.

Khi việc tập luyện trở nên khó, cả đội đã chọn **chịu đựng đến cùng** cùng nhau.