"tough guy" in Vietnamese
Definition
Nam giới tỏ ra mạnh mẽ, gan dạ hoặc hung hăng, thường muốn cho người khác thấy rằng mình không sợ gì cả.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, có thể nói để khen hoặc châm biếm ai đó 'làm bộ mạnh mẽ'; không nhất thiết là gan dạ thật sự.
Examples
He tries to act like a tough guy at school.
Cậu ấy cố tỏ ra là **dân anh chị** ở trường.
The movie's main character is a tough guy who fights crime.
Nhân vật chính của phim là một **dân anh chị** chống tội phạm.
Don't be a tough guy all the time, it's okay to ask for help.
Đừng lúc nào cũng làm **dân anh chị**, cứ mạnh dạn nhờ giúp đỡ khi cần.
You don’t have to prove you’re a tough guy to impress anyone.
Bạn không cần chứng minh mình là **dân anh chị** để gây ấn tượng với ai cả.
He acts like a tough guy, but he’s actually really sensitive.
Anh ấy tỏ vẻ **dân anh chị**, nhưng thật ra lại khá nhạy cảm.
So, are you trying to be the tough guy in this situation?
Vậy là bạn đang cố tỏ ra là **dân anh chị** trong tình huống này sao?