Herhangi bir kelime yazın!

"touche" in Vietnamese

touche

Definition

Dùng khi ai đó đưa ra một lập luận thông minh hoặc đáp trả lại bạn một cách sắc sảo, thừa nhận họ đã thắng bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ có xuất xứ từ tiếng Pháp, chủ yếu dùng trong tình huống đùa, tranh luận dí dỏm; thường nói theo cách phát âm 'too-shay'.

Examples

You got me there. Touche!

Bạn làm khó tôi rồi. **Touche**!

He finished the argument with a clever joke. Touche.

Anh ấy kết thúc tranh luận bằng một câu đùa thông minh. **Touche**.

She responded so fast—touche!

Cô ấy đáp lại quá nhanh—**touche**!

Haha, okay, touche. You win this round.

Haha, được rồi, **touche**. Bạn thắng vòng này.

Whenever my brother proves me wrong, he just says 'touche' with a smile.

Mỗi khi em trai chứng minh tôi sai, nó lại cười và nói '**touche**'.

She had the perfect comeback to my tease—touche!

Cô ấy đã đáp trả tuyệt vời khiến tôi câm lặng—**touche**!