"touch upon" in Vietnamese
Definition
Chỉ nhắc đến hoặc đề cập một cách ngắn gọn về một chủ đề mà không trình bày chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bài nói, bài viết khi bạn chỉ nhắc lướt qua mà không phân tích sâu. 'touch upon a topic' nghĩa là chỉ đề cập sơ qua chủ đề đó.
Examples
In her speech, she touched upon climate change.
Trong bài phát biểu, cô ấy đã **đề cập sơ qua** về biến đổi khí hậu.
The teacher touched upon different cultures in the lesson.
Giáo viên đã **đề cập sơ qua** các nền văn hóa khác nhau trong bài học.
The article only touches upon the main ideas.
Bài báo chỉ **đề cập sơ qua** những ý chính.
Let me just touch upon this issue before we move on.
Để tôi **đề cập sơ qua** vấn đề này trước khi chúng ta tiếp tục.
We didn't have time to discuss everything, so we only touched upon the basics.
Chúng tôi không có thời gian để bàn hết mọi thứ nên chỉ **đề cập sơ qua** những điều cơ bản.
During the meeting, he touched upon several important points but didn't explain them fully.
Trong cuộc họp, anh ấy đã **đề cập sơ qua** một số điểm quan trọng nhưng không giải thích đầy đủ.