Herhangi bir kelime yazın!

"touch on" in Vietnamese

đề cập đến

Definition

Nói ngắn gọn hoặc đề cập sơ qua đến một chủ đề mà không đi vào chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thuyết trình hoặc họp hành khi chỉ nói lướt qua một chủ đề. Trang trọng hơn 'nhắc đến', nhưng không đi sâu như 'bàn luận'.

Examples

In her speech, she touched on climate change.

Trong bài phát biểu của mình, cô ấy **đề cập đến** biến đổi khí hậu.

The teacher only touched on that chapter.

Giáo viên chỉ **đề cập đến** chương đó thôi.

We will touch on several points today.

Hôm nay chúng ta sẽ **đề cập đến** một số điểm.

Let me just touch on this topic before we move on.

Để tôi **đề cập đến** chủ đề này trước khi chúng ta chuyển tiếp.

He touched on his travels but didn’t say much more.

Anh ấy chỉ **đề cập đến** chuyến du lịch của mình nhưng không nói nhiều thêm.

I’d like to touch on that issue later in our meeting.

Tôi muốn **đề cập đến** vấn đề đó sau trong cuộc họp của chúng ta.