Herhangi bir kelime yazın!

"toucan" in Vietnamese

chim toucan

Definition

Chim toucan là một loài chim nhiệt đới nổi bật với chiếc mỏ lớn nhiều màu sắc và bộ lông sặc sỡ. Toucans sống chủ yếu trong các khu rừng mưa nhiệt đới ở Trung và Nam Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nói về loài chim thật ngoài đời, phổ biến trong sách khoa học hoặc khi nói về động vật, rừng nhiệt đới; không dùng làm ẩn dụ hay nghĩa bóng.

Examples

A toucan has a big, colorful beak.

Một **chim toucan** có chiếc mỏ to và đầy màu sắc.

The toucan lives in the rainforest.

**Chim toucan** sống trong rừng mưa nhiệt đới.

I saw a toucan at the zoo yesterday.

Hôm qua tôi nhìn thấy một **chim toucan** ở sở thú.

The toucan's bright beak helps it attract a mate.

Chiếc mỏ sặc sỡ của **chim toucan** giúp nó thu hút bạn đời.

Kids love drawing toucans because of their fun colors.

Trẻ em thích vẽ **chim toucan** vì màu sắc vui nhộn của chúng.

Did you know a toucan's beak is actually really light, not heavy?

Bạn có biết rằng chiếc mỏ của **chim toucan** thực ra rất nhẹ chứ không nặng không?