"totes" in Vietnamese
Definition
"Tote" là loại túi có quai chắc chắn, sử dụng nhiều lần để mua sắm hoặc mang đồ. "Totes" là số nhiều, và trong ngôn ngữ thân mật có thể có nghĩa là "hoàn toàn".
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng: nói về nhiều túi tote. Thân mật (slang) dùng như 'hoàn toàn' trong câu cảm thán ('Totes love it!'). Không nhầm lẫn với 'tote bag', từ thông dụng hơn.
Examples
She collects different totes from every city she visits.
Cô ấy sưu tầm các **túi tote** khác nhau từ mỗi thành phố mình đến.
The store sells colorful totes at the entrance.
Cửa hàng bán các **túi tote** đầy màu sắc ngay lối vào.
Please bring your own totes when shopping.
Vui lòng mang theo **túi tote** riêng khi đi mua sắm.
I have so many totes that I don't know where to store them all!
Tôi có quá nhiều **túi tote** đến mức không biết phải cất ở đâu nữa!
Those free totes from events really come in handy for groceries.
Những **túi tote** miễn phí từ sự kiện rất hữu ích khi đi chợ.
That new movie was totes amazing! (informal/slang)
Bộ phim mới đó **hoàn toàn** tuyệt vời! (lóng)