"totems" in Vietnamese
Definition
Totem là vật, động vật hoặc biểu tượng được tôn trọng, tin rằng có ý nghĩa tinh thần hoặc mang giá trị đặc biệt, thường đại diện cho một nhóm, gia đình hoặc niềm tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'totem' còn dùng ẩn dụ cho biểu tượng của nhóm, văn hóa, hoặc doanh nghiệp như 'totem quốc gia'; thường gặp trong bối cảnh học thuật hoặc văn hóa, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Ancient tribes carved totems from wood to represent their ancestors.
Các bộ lạc cổ đại tạc **totem** bằng gỗ để tượng trưng cho tổ tiên của họ.
Some families have animal totems that they believe bring good luck.
Một số gia đình có **totem** động vật mà họ tin mang lại may mắn.
The museum displays colorful totems from different cultures.
Bảo tàng trưng bày những **totem** đầy màu sắc từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
For some communities, their totems are not just art, but a connection to their history and beliefs.
Với một số cộng đồng, **totem** của họ không chỉ là nghệ thuật mà còn là sự kết nối với lịch sử và niềm tin của họ.
Companies sometimes create digital totems to symbolize their brand online.
Các công ty đôi khi tạo **totem** kỹ thuật số để tượng trưng cho thương hiệu của mình trực tuyến.
The festival’s entrance was marked with giant totems welcoming everyone.
Lối vào lễ hội được đánh dấu bằng những **totem** khổng lồ chào đón mọi người.