Herhangi bir kelime yazın!

"totalled" in Vietnamese

tính tổngphá hỏng hoàn toàn (xe)

Definition

Có nghĩa là cộng lại để ra tổng, hoặc (ở Mỹ) bị phá huỷ hoàn toàn, nhất là xe hơi sau tai nạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cộng các số như 'tính tổng', và cho xe bị phá huỷ nặng sau tai nạn. Nghĩa xe bị 'totalled' phổ biến ở Mỹ.

Examples

She totalled her expenses for the week.

Cô ấy đã **tính tổng** các khoản chi tiêu trong tuần.

The broken car was completely totalled after the crash.

Chiếc xe hỏng đã bị **phá hỏng hoàn toàn** sau vụ tai nạn.

He totalled the scores to find the winner.

Anh ấy đã **tính tổng** điểm để tìm ra người chiến thắng.

My car was totalled in the accident, so I had to buy a new one.

Xe của tôi đã bị **phá hỏng hoàn toàn** trong tai nạn nên tôi phải mua xe mới.

After three months, the donations totalled over $10,000!

Sau ba tháng, số tiền quyên góp đã **tính tổng** hơn 10.000 đô!

The storm totalled dozens of parked cars last night.

Cơn bão tối qua đã **phá hỏng hoàn toàn** hàng chục chiếc xe đậu ngoài trời.