"totaled" in Vietnamese
Definition
'Totaled' có nghĩa là một vật gì đó, thường là xe, bị hư hỏng nghiêm trọng đến mức không thể sửa chữa và bị coi là mất trắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ để nói về xe gặp tai nạn. Khi chi phí sửa chữa xe cao hơn giá trị xe, sẽ nói là 'totaled'. Hiếm dùng ngoài ngữ cảnh về xe cộ.
Examples
His car was totaled in the accident.
Chiếc xe của anh ấy đã bị **hư hỏng hoàn toàn** trong vụ tai nạn.
The insurance company said my bike was totaled.
Công ty bảo hiểm nói xe máy của tôi đã bị **hư hỏng hoàn toàn**.
After the flood, our old car was completely totaled.
Sau trận lũ, chiếc xe cũ của chúng tôi đã bị **phá hủy hoàn toàn**.
It's not worth fixing—your SUV is totally totaled.
Không đáng sửa nữa—chiếc SUV của bạn đã **bị hư hỏng hoàn toàn**.
We had to walk home after our car got totaled by a truck.
Chúng tôi phải đi bộ về nhà sau khi xe bị **phá hủy hoàn toàn** bởi một chiếc xe tải.
When they saw the wreck, they knew the car was totaled for sure.
Khi thấy chiếc xe bị tai nạn, họ biết chắc là xe đã **bị hư hỏng hoàn toàn**.