Herhangi bir kelime yazın!

"toss into" in Vietnamese

ném vào

Definition

Ném thứ gì đó vào một nơi, hộp hoặc nhóm một cách nhanh chóng hay thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, phù hợp cho cả tình huống vật lý lẫn ẩn dụ như 'ném vào túi', 'ném vào cuộc trò chuyện'. Thể hiện sự nhanh chóng, đôi khi thiếu quan tâm.

Examples

She tossed into her backpack a water bottle before leaving.

Cô ấy đã **ném vào** balô một chai nước trước khi đi ra ngoài.

Please toss into the box any papers you don't need.

Bạn hãy **ném vào** hộp những giấy tờ không cần thiết nhé.

He tossed into the salad some extra olives.

Anh ấy đã **ném vào** salad một ít ô liu nữa.

Could you toss into the conversation that we're hiring?

Bạn có thể **ném vào** cuộc trò chuyện là chúng ta đang tuyển dụng không?

I just tossed into my suitcase a couple of shirts last minute.

Tôi vừa **ném vào** va li mấy cái áo sơ mi vào phút cuối.

Whenever I'm making soup, I like to toss into the pot whatever veggies I have left.

Mỗi khi nấu súp, tôi thích **ném vào** nồi bất cứ loại rau nào còn lại.