Herhangi bir kelime yazın!

"toss for" in Vietnamese

tung đồng xu để quyết định

Definition

Quyết định điều gì đó bằng cách tung đồng xu, mỗi mặt là một lựa chọn, thường dùng khi hai người không nhất trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, dùng khi cả hai lựa chọn đều ổn. Cần nói rõ định quyết điều gì (ví dụ: 'Let's toss for it.'). 'Flip a coin' cũng phổ biến. Đừng nhầm 'toss' chỉ là 'ném'.

Examples

Let's toss for who gets the last piece of cake.

Hãy **tung đồng xu** để quyết xem ai được miếng bánh cuối cùng.

If we can't decide, we can always toss for it.

Nếu không quyết được, ta luôn có thể **tung đồng xu**.

We tossed for who would wash the dishes.

Chúng tôi **tung đồng xu** để quyết ai rửa bát.

How about we toss for the front seat?

Hay **tung đồng xu** xem ai ngồi ghế trước đi?

They couldn't agree, so they just tossed for it.

Họ không thể thống nhất nên đã **tung đồng xu** luôn.

Who pays the bill? Let's toss for it!

Ai trả tiền nhỉ? **Tung đồng xu** thôi!