Herhangi bir kelime yazın!

"tortures" in Vietnamese

tra tấnsự hành hạ

Definition

Những hành động hoặc cách thức gây đau đớn thể xác hay tinh thần nghiêm trọng cho ai đó, thường là cố ý, để trừng phạt hoặc ép buộc. Đôi khi dùng nghĩa bóng cho nỗi đau tâm lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc như luật pháp, nhân quyền, lịch sử. Có thể chỉ nỗi đau thể chất hoặc tinh thần, và đôi khi mang nghĩa ẩn dụ. Dạng số ít được dùng phổ biến hơn.

Examples

The movie showed many tortures used in the past.

Bộ phim cho thấy nhiều **tra tấn** đã từng được sử dụng trong quá khứ.

He told stories about the tortures prisoners suffered.

Anh ấy kể những câu chuyện về các **tra tấn** mà các tù nhân phải chịu.

Different countries have banned tortures to protect human rights.

Nhiều quốc gia đã cấm các **tra tấn** để bảo vệ quyền con người.

Some people still live with the emotional tortures of their past.

Một số người vẫn sống với những **sự hành hạ** về tinh thần trong quá khứ.

Waiting for the exam results felt like endless tortures.

Chờ kết quả thi giống như những **sự hành hạ** không hồi kết.

The book describes in detail the psychological tortures the characters experience.

Cuốn sách mô tả chi tiết các **tra tấn** tâm lý mà các nhân vật trải qua.