Herhangi bir kelime yazın!

"torrent" in Indonesian

dòng thácdòng chảy xiếtcơn (ví dụ: cơn mưa, cơn tức giận, cơn chỉ trích)

Definition

"Torrent" là dòng nước chảy rất mạnh và nhanh, thường đến bất ngờ hoặc với lượng lớn. Ngoài ra, từ này còn dùng cho tình huống có nhiều thứ xảy ra dồn dập như cảm xúc hoặc lời nói.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu chỉ dòng nước mạnh ('a torrent of rain'), nhưng còn để nói về sự việc, cảm xúc, hoặc lời nói xảy ra ào ạt ('a torrent of words', 'a torrent of abuse'). Không nói cho dòng chảy chậm.

Examples

After the dam broke, a torrent of water rushed through the village.

Sau khi đập vỡ, một **dòng thác** nước cuồn cuộn tràn qua làng.

He poured out a torrent of words when he was angry.

Khi giận dữ, anh ta trút ra một **cơn** lời nói dồn dập.

A torrent of rain flooded the streets.

Một **cơn** mưa lớn đã làm ngập các con phố.

She was hit by a torrent of criticism after her comment online.

Sau bình luận trên mạng, cô ấy bị một **cơn** chỉ trích dữ dội.

The river turned into a roaring torrent during the storm.

Trong cơn bão, con sông biến thành một **dòng thác** cuồn cuộn.

Questions came in a torrent, and the speaker could barely answer them all.

Các câu hỏi đến **dồn dập** như **cơn** thác, diễn giả gần như không trả lời kịp tất cả.