Herhangi bir kelime yazın!

"tories" in Vietnamese

Torythành viên Đảng Bảo thủ Anh

Definition

Một cách gọi phổ biến chỉ thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Bảo thủ ở Vương quốc Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

"Tory" là cách gọi không chính thức, thường xuất hiện trên truyền thông hoặc trong trò chuyện. Thường không dùng để chỉ các đảng Bảo thủ ngoài Anh.

Examples

The Tories won the election last year.

Năm ngoái, **Tory** đã thắng cuộc bầu cử.

Many Tories support lower taxes.

Nhiều **Tory** ủng hộ giảm thuế.

The newspaper interviewed some Tories about their opinions.

Tờ báo đã phỏng vấn một số **Tory** về ý kiến của họ.

It looks like the Tories are going to form the next government.

Có vẻ như **Tory** sẽ thành lập chính phủ tiếp theo.

My uncle has always voted for the Tories.

Chú tôi luôn bỏ phiếu cho **Tory**.

You can always tell when the Tories are in charge—the policies really change.

Bạn luôn nhận ra khi **Tory** cầm quyền—các chính sách thực sự thay đổi.