Herhangi bir kelime yazın!

"tora" in Vietnamese

Kinh Torah (sách thánh Do Thái)cá hổ châu Á

Definition

Đây là sách thánh quan trọng nhất của đạo Do Thái, chứa các luật lệ và lịch sử. Ở một số nơi, 'tora' cũng có thể chỉ loài cá hổ châu Á.

Usage Notes (Vietnamese)

Nếu nói đến tôn giáo thì chỉ kinh Torah; khi nói về cá, cần nhìn vào ngữ cảnh để phân biệt. 'Torah' là cách viết chuẩn hơn cho sách thánh.

Examples

The tora is the core text of Judaism.

**Kinh Torah** là văn bản cốt lõi của đạo Do Thái.

Many Jews study the tora every week.

Nhiều người Do Thái học **Kinh Torah** mỗi tuần.

He caught a large tora in the river.

Anh ấy đã bắt được một con **cá hổ châu Á** lớn ở sông.

Every Saturday, the rabbi reads from the tora to the congregation.

Mỗi thứ bảy, thầy Rabbi đọc **Kinh Torah** cho cộng đoàn.

Some people visit Israel to see ancient tora scrolls in museums.

Một số người đến Israel để xem các cuộn **Kinh Torah** cổ trong bảo tàng.

Fishermen are excited when they catch a rare tora.

Ngư dân rất hào hứng khi bắt được **cá hổ châu Á** hiếm.