Herhangi bir kelime yazın!

"toque" in Vietnamese

chạm nhẹâm báo ngắnđiểm nhấn

Definition

Âm thanh ngắn như chuông điện thoại, hoặc một sự chạm nhẹ. Đôi khi chỉ chi tiết đặc biệt hoặc phong cách riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phone toque' có nghĩa là nhạc chuông; ngoài ra, dùng để nói về nét chấm phá, phong cách riêng trên vật hay món ăn ('một toque đẹp'). Từ này ít dùng trong tiếng Việt hàng ngày.

Examples

The phone made a single toque before she answered.

Trước khi cô ấy trả lời, điện thoại chỉ phát ra một **âm báo ngắn**.

Give the door a gentle toque.

Hãy gõ cửa bằng một **chạm nhẹ**.

She added a beautiful toque of color to the room.

Cô ấy thêm một **điểm nhấn** màu sắc tuyệt đẹp vào phòng.

"Send me a toque when you get there," he said.

“Khi đến nơi, gửi cho tôi một **âm báo ngắn** nhé,” anh nói.

He finished the cake with a final toque of whipped cream.

Anh ấy hoàn thiện chiếc bánh bằng **điểm nhấn** cuối cùng là kem tươi.

Just a quick toque and I’ll call you back.

Chỉ cần một **âm báo ngắn**, tôi sẽ gọi lại ngay.