Herhangi bir kelime yazın!

"topsails" in Vietnamese

buồm trên

Definition

Buồm trên là loại buồm nằm phía trên các buồm chính trên cột buồm của tàu buồm, giúp tàu đón thêm gió.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh hàng hải, lịch sử hoặc trên tàu buồm cổ. Không nên nhầm với 'top sales' trong kinh doanh.

Examples

The ship raised its topsails to catch more wind.

Con tàu đã kéo lên các **buồm trên** để đón thêm gió.

Old sailing ships had large topsails on their masts.

Những con tàu buồm xưa có các **buồm trên** lớn trên cột buồm.

When the wind picked up, the crew set the topsails quickly.

Khi gió mạnh lên, thủy thủ đoàn đã nhanh chóng kéo các **buồm trên**.

The captain ordered the topsails unfurled as we headed into open sea.

Khi chúng tôi ra khơi, thuyền trưởng ra lệnh kéo các **buồm trên**.

Without the topsails, the ship sailed much slower.

Không có **buồm trên**, tàu di chuyển chậm hơn nhiều.

It took all hands to bring down the topsails during the sudden storm.

Trong cơn bão bất ngờ, toàn thuyền phải cùng nhau hạ các **buồm trên** xuống.