"topple" in Vietnamese
Definition
Làm cho vật hoặc người bị đổ hoặc bị ngã; cũng dùng để chỉ việc lật đổ người có quyền lực khỏi vị trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Vừa dùng theo nghĩa đen (làm vật gì đó đổ) vừa dùng nghĩa bóng (lật đổ quyền lực). 'Lật đổ chính phủ' là ví dụ điển hình.
Examples
The strong wind made the tree topple.
Gió mạnh làm cây bị **đổ**.
Be careful or you might topple the vase.
Cẩn thận kẻo bạn sẽ làm **đổ** chiếc bình hoa.
They planned to topple the old statue.
Họ lên kế hoạch **làm đổ** bức tượng cũ.
Protesters are hoping to topple the corrupt government.
Những người biểu tình hy vọng **lật đổ** chính phủ tham nhũng.
One mistake could topple his whole career.
Chỉ một sai lầm cũng có thể **làm sụp đổ** cả sự nghiệp của anh ấy.
Don't stack the boxes so high—they could easily topple over.
Đừng xếp hộp quá cao—chúng có thể dễ dàng bị **làm đổ**.