Herhangi bir kelime yazın!

"topper" in Vietnamese

đồ trang trí (trên bánh, cúp)thủ khoa (học sinh giỏi nhất)

Definition

Vật được đặt trên cùng để trang trí như trang trí bánh. Ở Nam Á, còn chỉ học sinh đứng đầu hoặc xuất sắc nhất lớp.

Usage Notes (Vietnamese)

'cake topper' và 'trophy topper' được dùng phổ biến trong trang trí. Ở Việt Nam, 'topper' cho học sinh xuất sắc ít dùng. Đừng nhầm với 'top' (phần trên) hay 'topping' (phủ lên đồ ăn).

Examples

The cake had a cute topper shaped like a heart.

Chiếc bánh có một **đồ trang trí** hình trái tim rất dễ thương ở trên.

She was the class topper in mathematics last year.

Năm ngoái cô ấy là **thủ khoa** môn toán của lớp.

The trophy had a golden topper on it.

Trên chiếc cúp có một **đồ trang trí** màu vàng.

As a topper, he got a scholarship to the best university.

Là **thủ khoa**, anh ấy nhận học bổng vào trường đại học tốt nhất.

She placed a tiny football topper on her son's birthday cake.

Cô ấy đã đặt một **đồ trang trí** hình quả bóng nhỏ lên bánh sinh nhật của con trai.

Everyone expected the topper to ace the final exam again.

Mọi người đều mong đợi **thủ khoa** sẽ lại xuất sắc vượt qua kỳ thi cuối cùng.