Herhangi bir kelime yazın!

"topo" in Vietnamese

chuột chũi

Definition

Chuột chũi là loài động vật nhỏ, lông mềm, mắt tí xíu, sống và đào hang dưới lòng đất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuột chũi' chỉ dùng cho con vật này, không dùng cho nốt ruồi (trên da) hay gián điệp.

Examples

A topo spends most of its life underground.

**Chuột chũi** dành phần lớn cuộc đời dưới lòng đất.

We saw a topo in the garden yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã thấy một **chuột chũi** trong vườn.

A topo makes long tunnels to find food.

**Chuột chũi** đào đường hầm dài để tìm thức ăn.

The dog tried to catch a topo but it escaped quickly.

Con chó đã cố bắt một **chuột chũi** nhưng nó nhanh chóng trốn thoát.

Have you ever seen a topo up close? Their fur is amazingly soft.

Bạn đã bao giờ nhìn thấy **chuột chũi** thật gần chưa? Lông chúng mềm lắm.

Gardeners often complain about topos ruining their lawns.

Những người làm vườn thường phàn nàn về việc **chuột chũi** phá hoại bãi cỏ.