Herhangi bir kelime yazın!

"topless" in Vietnamese

không mặc áo (ở phần trên)bán khỏa thân

Definition

Không mặc áo phía trên cơ thể, thường dùng để chỉ phụ nữ không mặc áo hoặc áo ngực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phụ nữ trong bối cảnh không trang trọng như quán bar hoặc bãi biển; nên cân nhắc khi sử dụng từ này. Nam giới thường gọi là 'không mặc áo'.

Examples

The woman was sunbathing topless at the beach.

Người phụ nữ đang tắm nắng **không mặc áo** ở bãi biển.

This is a topless bar.

Đây là một quán bar **topless**.

Men can walk topless at most public pools, but it's not common for women.

Nam giới có thể đi **không mặc áo** tại nhiều bể bơi công cộng, nhưng điều này không phổ biến với phụ nữ.

Some beaches in Europe are known for being topless friendly.

Một số bãi biển ở châu Âu nổi tiếng là thân thiện với **khách topless**.

He was surprised to see so many people going topless at the festival.

Anh ấy ngạc nhiên khi thấy nhiều người **không mặc áo** tại lễ hội.

There was a sign saying 'No topless swimming allowed.'

Có biển báo ghi: 'Cấm bơi **không mặc áo**.'