Herhangi bir kelime yazın!

"topiary" in Vietnamese

nghệ thuật cắt tỉa cây cảnhcây cảnh tạo hình

Definition

Topiary là nghệ thuật cắt tỉa cây hoặc bụi cây thành các hình dạng cụ thể, thường là hình trang trí hoặc con vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong thiết kế vườn kiểu nghệ thuật, không chỉ là cắt tỉa cây thông thường. Thường gặp trong các cụm như “topiary garden”, “topiary bush”.

Examples

The topiary in the garden looks like an elephant.

**Topiary** trong vườn trông như một con voi.

My grandmother loves making topiary with her boxwood plants.

Bà tôi rất thích tạo **topiary** từ cây hộp của mình.

There is a beautiful topiary garden at the palace.

Cung điện có một khu vườn **topiary** tuyệt đẹp.

The giant topiary maze was the highlight of the garden tour.

Mê cung **topiary** khổng lồ là điểm nhấn của chuyến tham quan khu vườn.

He spends hours trimming his topiary to keep it in perfect shape.

Anh ấy dành hàng giờ để cắt tỉa **topiary** của mình cho thật hoàn hảo.

I've always wanted to try making a small animal-shaped topiary for my balcony.

Tôi luôn muốn thử làm một **topiary** nhỏ hình con vật cho ban công của mình.