Herhangi bir kelime yazın!

"topgallant" in Vietnamese

buồm thượng tầngcột buồm thượng tầng

Definition

Trong hàng hải, 'topgallant' là phần cột buồm hoặc cánh buồm nằm trên cột buồm chính của tàu buồm lớn. Thuật ngữ này chủ yếu áp dụng cho tàu buồm truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh hàng hải, kỹ thuật hoặc lịch sử. Ít xuất hiện trong cuộc sống thường nhật; chỉ dùng khi nói về tàu buồm lớn truyền thống.

Examples

The topgallant is located above the ship's topmast.

**Buồm thượng tầng** nằm phía trên cột buồm chính của tàu.

We raised the topgallant sail during the race.

Chúng tôi đã kéo **buồm thượng tầng** lên khi đua.

A strong wind damaged the topgallant.

Cơn gió mạnh đã làm hỏng **buồm thượng tầng**.

Back when she sailed, her topgallant shone in the sunlight.

Ngày xưa khi cô ấy ra khơi, **buồm thượng tầng** của tàu sáng rực trong nắng.

The captain ordered the crew to secure the topgallant before the storm hit.

Thuyền trưởng ra lệnh cho thuỷ thủ đoàn cố định **buồm thượng tầng** trước khi bão đến.

A broken topgallant could slow the whole ship down for days.

Một **buồm thượng tầng** bị hỏng có thể làm cả tàu chậm lại hàng ngày trời.