"topcoat" in Vietnamese
Definition
Áo topcoat là một loại áo khoác dài, mặc bên ngoài đồ khác, thường dùng khi trời lạnh. Từ này cũng chỉ lớp sơn hoặc vecni cuối cùng để bảo vệ hoặc làm đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Topcoat’ mang nghĩa trang trọng hơn ‘overcoat’, nhẹ hơn, thường dùng mùa thu/đông. Trong hội họa và nail, chỉ lớp phủ cuối cùng bảo vệ hoặc làm bóng.
Examples
He put on his topcoat before going outside.
Anh ấy mặc **áo choàng mỏng** trước khi ra ngoài.
The painter finished with a layer of topcoat.
Người thợ sơn đã phủ một lớp **lớp sơn phủ** cuối cùng.
My new topcoat is navy blue.
**Áo choàng mỏng** mới của tôi màu xanh navy.
Don’t forget your topcoat—it’s freezing out there.
Đừng quên **áo choàng mỏng** của bạn—ngoài trời lạnh lắm.
She applied a clear topcoat to protect her nails.
Cô ấy sơn một lớp **lớp phủ** trong suốt để bảo vệ móng tay.
This vintage topcoat was handed down from my grandfather.
**Áo choàng mỏng** cổ điển này là ông nội để lại cho tôi.