Herhangi bir kelime yazın!

"top with" in Vietnamese

phủ lên trênrắc lên trên

Definition

Đặt hoặc rắc một thành phần lên trên món ăn khác, thường để trang trí hoặc tạo hương vị, ví dụ như rắc phô mai lên pizza hoặc kem lên bánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nấu ăn hoặc thủ công để chỉ việc hoàn thiện bằng cách thêm gì đó lên trên. Sau 'top with' là tên nguyên liệu, như 'top with cheese'. Không dùng cho tình huống ngoài ẩm thực hoặc sáng tạo.

Examples

Sprinkle the cake and top with strawberries.

Rắc bánh và **phủ lên trên** dâu tây.

After baking, top with tomato slices.

Sau khi nướng xong, **phủ lên trên** lát cà chua.

You can top with grated cheese before serving.

Bạn có thể **rắc lên trên** phô mai bào trước khi dọn ra.

For extra crunch, top with crushed nuts at the end.

Để thêm giòn, cuối cùng **rắc lên trên** hạt nghiền nhỏ.

Just before serving, I always top with fresh basil.

Ngay trước khi ăn, tôi luôn **rắc lên trên** húng quế tươi.

Feel free to top with whatever you like—get creative!

Bạn cứ thoải mái **rắc lên trên** bất cứ thứ gì mình thích—hãy sáng tạo!