"top to bottom" in Vietnamese
Definition
Làm hoặc kiểm tra cái gì đó một cách toàn diện, không bỏ sót phần nào từ trên xuống dưới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong trường hợp muốn nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, ví dụ: 'kiểm tra từ trên xuống dưới', 'dọn dẹp từ trên xuống dưới'. Phù hợp nói chuyện và viết.
Examples
I cleaned the house from top to bottom.
Tôi đã dọn dẹp nhà cửa **từ trên xuống dưới**.
The doctor checked him top to bottom.
Bác sĩ đã kiểm tra anh ấy **từ trên xuống dưới**.
Search this room top to bottom for your keys.
Tìm chìa khóa của bạn, kiểm tra căn phòng này **từ trên xuống dưới**.
We had to organize the files top to bottom before the audit.
Chúng tôi đã phải sắp xếp hồ sơ **từ trên xuống dưới** trước buổi kiểm toán.
I fixed up the car top to bottom for the road trip.
Tôi đã sửa chiếc xe **từ trên xuống dưới** để đi du lịch.
The store was renovated top to bottom last year.
Năm ngoái, cửa hàng đã được cải tạo **từ trên xuống dưới**.