Herhangi bir kelime yazın!

"top notch" in Vietnamese

hàng đầuxuất sắc

Definition

Chỉ chất lượng rất cao hoặc thuộc hàng xuất sắc nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngôn ngữ thân mật để khen ngợi người, dịch vụ hoặc vật gì đó. Kết hợp như "top-notch service". Không dùng với số lượng hoặc mức độ.

Examples

The food at that restaurant is top notch.

Đồ ăn ở nhà hàng đó **hàng đầu**.

She gave a top notch performance in the play.

Cô ấy đã trình diễn **xuất sắc** trong vở kịch.

This computer is top notch for gaming.

Máy tính này **hàng đầu** để chơi game.

Their customer service is always top notch—they really care about people.

Dịch vụ khách hàng của họ luôn **xuất sắc**—họ thực sự quan tâm đến mọi người.

Wow, that new phone is top notch—it's so fast and sleek!

Wow, điện thoại mới này **hàng đầu**—quá nhanh và đẹp!

If you want top notch results, you'll have to put in extra effort.

Nếu muốn có kết quả **xuất sắc**, bạn phải nỗ lực nhiều hơn.