Herhangi bir kelime yazın!

"top dollar" in Vietnamese

giá cao nhấtgiá đắt

Definition

Số tiền cao nhất mà ai đó phải trả cho thứ gì đó, thường là vượt quá giá thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng không trang trọng, đi với các động từ như 'trả', 'bán được', để nhấn mạnh giá cao bất thường.

Examples

He paid top dollar for his new car.

Anh ấy đã trả **giá cao nhất** cho chiếc xe mới của mình.

Collectors will offer top dollar for rare coins.

Những người sưu tầm sẽ trả **giá cao nhất** cho các đồng tiền hiếm.

You have to pay top dollar for quality furniture.

Bạn phải trả **giá cao nhất** cho đồ nội thất chất lượng.

If you want the latest phone, be ready to shell out top dollar.

Nếu bạn muốn chiếc điện thoại mới nhất, hãy sẵn sàng bỏ ra **giá cao nhất**.

That designer bag fetched top dollar at the auction.

Chiếc túi hàng hiệu đó đã bán được **giá cao nhất** tại buổi đấu giá.

No one wants to pay top dollar for something they can get cheaper somewhere else.

Không ai muốn trả **giá cao nhất** cho thứ có thể mua rẻ ở nơi khác.