"top banana" in Vietnamese
Definition
Người quan trọng nhất hoặc lãnh đạo của một nhóm, công ty hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, hài hước, chủ yếu dùng ở Mỹ. Thường nói về người nắm quyền cao nhất, nhất là trong doanh nghiệp hoặc giải trí. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
He is the top banana at the office.
Anh ấy là **ông trùm** ở văn phòng.
The top banana makes all the important decisions.
Mọi quyết định quan trọng đều do **ông trùm** đưa ra.
Everyone listens to the top banana in meetings.
Trong các cuộc họp, mọi người đều nghe theo **ông trùm**.
When the top banana is away, things get a little chaotic around here.
Khi **ông trùm** vắng mặt, mọi thứ ở đây hơi lộn xộn.
He worked hard for years to become the top banana in his company.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ nhiều năm để trở thành **người đứng đầu** công ty mình.
Don't argue with the top banana unless you're ready for trouble.
Đừng cãi lại **ông trùm** nếu không muốn gặp rắc rối.