Herhangi bir kelime yazın!

"tootsies" in Vietnamese

bàn chân nhỏ xinhngón chân (cách nói dễ thương, cho trẻ em)

Definition

‘Tootsies’ là cách gọi hài hước, dễ thương chỉ đôi chân hoặc ngón chân, thường dùng với trẻ nhỏ hoặc khi nói đùa với người thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng khi nói với trẻ em hoặc trêu đùa vui vẻ với người thân. Không dùng trong giao tiếp xã hội trang trọng hoặc y tế.

Examples

My tootsies are cold.

**Bàn chân nhỏ xinh** của mình lạnh quá.

Don’t forget to wash your tootsies!

Đừng quên rửa **bàn chân nhỏ xinh** nha!

Those baby tootsies are adorable.

**Bàn chân nhỏ xinh** của em bé này thật đáng yêu.

Kick off your shoes and give your tootsies a break!

Cởi giày ra cho **bàn chân nhỏ xinh** nghỉ ngơi thôi nào!

She wiggled her tootsies in the sand.

Cô ấy ngọ nguậy **bàn chân nhỏ xinh** trong cát.

After a long walk, my poor tootsies needed a rest.

Sau khi đi bộ lâu, **bàn chân nhỏ xinh** của mình mỏi quá, cần nghỉ ngơi.