Herhangi bir kelime yazın!

"toothaches" in Vietnamese

đau răng

Definition

Cơn đau ở răng hoặc quanh răng, thường do sâu răng, nhiễm trùng hoặc chấn thương gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng là 'bị đau răng'. Trong y khoa có thể dùng 'đau răng' cho trường hợp nghiêm trọng hơn. Không nhầm lẫn với 'răng nhạy cảm' hay 'đau nướu'.

Examples

She sometimes gets toothaches after eating sweets.

Cô ấy thỉnh thoảng bị **đau răng** sau khi ăn đồ ngọt.

Children often complain about toothaches when they have cavities.

Trẻ em thường than bị **đau răng** khi bị sâu răng.

He missed school because of his toothaches.

Cậu ấy đã nghỉ học vì bị **đau răng**.

All these toothaches are driving me crazy—I really need to see a dentist.

Tất cả những cơn **đau răng** này đang làm tôi phát điên—tôi thực sự cần đi khám nha sĩ.

I've been getting random toothaches for weeks, and the pain suddenly comes and goes.

Tôi đã bị **đau răng** bất chợt suốt nhiều tuần, và cơn đau đến rồi lại đi một cách đột ngột.

Nothing ruins your day faster than waking up with one of those terrible toothaches.

Không có gì tệ hơn khi thức dậy với một cơn **đau răng** kinh khủng như vậy.