Herhangi bir kelime yazın!

"tooken" in Vietnamese

tooken (dạng sai, không chính thống của 'taken')

Definition

'tooken' là dạng sai của quá khứ phân từ 'take'. Dạng đúng là 'taken', nhưng 'tooken' đôi khi dùng trong nói chuyện thân mật hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'tooken' khi nói chuyện vui vẻ, đùa giỡn hoặc nghe ở trẻ con. Không nên dùng trong văn viết hoặc khi nói trang trọng.

Examples

He said someone had tooken his backpack.

Anh ấy nói ai đó đã **tooken** balo của mình.

The toys had already been tooken.

Những món đồ chơi đã bị **tooken** rồi.

Why have you tooken my book?

Sao bạn lại **tooken** quyển sách của tôi?

That old camera's been tooken for years—nobody even noticed.

Cái máy ảnh cũ đó bị **tooken** từ nhiều năm rồi—không ai để ý.

Oops! I think I might've tooken your keys by mistake.

Ôi! Hình như tôi đã **tooken** chìa khoá của bạn nhầm rồi.

My brother always jokes that if something goes missing, it got tooken by ghosts.

Em trai tôi luôn đùa rằng nếu thứ gì đó biến mất, chắc bị ma **tooken**.