"too good to be true" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó quá hoàn hảo hoặc tuyệt vời đến mức khó tin là thật hoặc có thể là một chiêu trò.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này dùng trong giao tiếp thân mật để bày tỏ sự nghi ngờ hoặc cẩn trọng trước một lời đề nghị hoặc cơ hội quá hấp dẫn.
Examples
The job offer sounds too good to be true.
Lời mời làm việc này **quá tốt để là thật**.
This prize is too good to be true.
Giải thưởng này **quá tốt để là thật**.
The price on this phone is too good to be true.
Giá của chiếc điện thoại này **quá tốt để là thật**.
Honestly, this deal is too good to be true—there must be a catch.
Thật lòng thì, thỏa thuận này **quá tốt để là thật**—chắc chắn có điều gì ẩn giấu.
When he offered me a free car, I knew it was too good to be true.
Khi anh ấy tặng tôi một chiếc xe miễn phí, tôi biết đó **quá tốt để là thật**.
It all seemed too good to be true, so I double-checked everything.
Mọi thứ đều **quá tốt để là thật**, nên tôi đã kiểm tra lại tất cả.