Herhangi bir kelime yazın!

"too close for comfort" in Vietnamese

gần đến mức nguy hiểmquá sát để cảm thấy an toàn

Definition

Khi một việc gì đó ở mức rất gần gây cảm giác lo lắng hoặc không an toàn, thường vì nguy hiểm hoặc rủi ro.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng, phù hợp khi nói về nguy hiểm hoặc cạnh tranh. Có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng.

Examples

The car stopped too close for comfort to the edge of the cliff.

Chiếc xe dừng lại **gần đến mức nguy hiểm** ngay sát mép vực.

That lightning bolt got too close for comfort last night.

Tia sét đó tối qua **quá sát để cảm thấy an toàn**.

Sometimes, deadlines come too close for comfort.

Đôi khi, hạn chót đến **gần đến mức nguy hiểm**.

That truck just missed us—way too close for comfort!

Chiếc xe tải đó vừa tránh chúng tôi—quá **gần đến mức nguy hiểm**!

His jokes about quitting were too close for comfort for the manager.

Những câu đùa về việc xin nghỉ của anh ấy làm quản lý **quá sát để cảm thấy an toàn**.

When the competitor matched our price, it felt too close for comfort.

Khi đối thủ hạ giá ngang chúng tôi, cảm giác **gần đến mức nguy hiểm**.