Herhangi bir kelime yazın!

"tonnes" in Vietnamese

tấn

Definition

Đơn vị đo khối lượng tương đương 1.000 kg. Dùng để cân các vật nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tấn' được dùng trong hệ mét; khác với 'tấn' (ton) kiểu Mỹ hay Anh. Dùng ở nhiều lĩnh vực, nhất là khi nói về lượng lớn.

Examples

The truck carries 10 tonnes of sand.

Chiếc xe tải chở 10 **tấn** cát.

They harvested five tonnes of rice this year.

Họ đã thu hoạch được năm **tấn** lúa năm nay.

There are several tonnes of steel in this bridge.

Có vài **tấn** thép trong cây cầu này.

Our factory produces over 200 tonnes of paper every month.

Nhà máy của chúng tôi sản xuất hơn 200 **tấn** giấy mỗi tháng.

The ship was loaded with tonnes of fresh fruit bound for Europe.

Con tàu chở đầy **tấn** trái cây tươi để xuất sang châu Âu.

It takes tonnes of patience to work with young children every day.

Làm việc với trẻ nhỏ mỗi ngày cần đến **tấn** kiên nhẫn.