"tonics" in Vietnamese
Definition
Thuốc bổ là các loại thức uống hoặc thuốc giúp tăng cường sức khỏe hay năng lượng. Ngoài ra, còn chỉ nước tonic (nước có ga) hoặc nốt nhạc chủ trong âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng khi nói về y học hoặc sức khỏe; 'tonic water' dùng phổ biến trong đồ uống như 'gin tonic.' Trong âm nhạc, chỉ nốt chủ. Không dùng cho các loại đồ uống thông thường.
Examples
The doctor recommended herbal tonics for better energy.
Bác sĩ khuyên dùng **thuốc bổ** thảo dược để tăng năng lượng.
Some people drink tonics every morning to stay healthy.
Một số người uống **thuốc bổ** mỗi sáng để duy trì sức khỏe.
Tonics are often used in traditional medicine.
**Thuốc bổ** thường được dùng trong y học cổ truyền.
I like my gin with lots of ice and two different tonics.
Tôi thích gin của mình với nhiều đá và hai loại **tonic** khác nhau.
Right after soccer practice, the kids drank their energy tonics.
Ngay sau buổi tập bóng đá, bọn trẻ đã uống **thuốc bổ** tăng năng lượng.
In that song, the piano always hits the tonics at the start of each verse.
Trong bài hát đó, piano luôn chơi **âm chủ** ở đầu mỗi đoạn.