Herhangi bir kelime yazın!

"tomorrow never comes" in Vietnamese

ngày mai sẽ không bao giờ đến

Definition

Cụm từ này có nghĩa là nếu bạn cứ trì hoãn mọi việc cho ngày mai, có thể bạn sẽ không bao giờ làm được, vì "ngày mai" sẽ không bao giờ đến. Nó khuyên bạn nên làm việc ngay hôm nay thay vì trì hoãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một thành ngữ, hay dùng trong giao tiếp thường ngày để khuyên nhủ người khác không nên trì hoãn. Ít khi dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

My mom says, "Tomorrow never comes, so finish your homework now."

Mẹ tôi nói: "**Ngày mai sẽ không bao giờ đến**, nên con hãy làm bài tập ngay đi."

People say 'tomorrow never comes' to remind you to act today.

Người ta nói '**ngày mai sẽ không bao giờ đến**' để nhắc bạn nên hành động ngay hôm nay.

I learned that 'tomorrow never comes' when I kept putting off my chores.

Tôi nhận ra '**ngày mai sẽ không bao giờ đến**' khi cứ trì hoãn việc nhà.

If you keep saying you'll start tomorrow, remember: tomorrow never comes.

Nếu bạn cứ nói rằng sẽ bắt đầu vào ngày mai, hãy nhớ: '**ngày mai sẽ không bao giờ đến**'.

She keeps putting off her plans because she believes there's always another day, but tomorrow never comes.

Cô ấy cứ liên tục trì hoãn kế hoạch vì nghĩ sẽ còn ngày khác, nhưng '**ngày mai sẽ không bao giờ đến**'.

Whenever I delay making a decision, I remind myself that tomorrow never comes.

Mỗi lần tôi trì hoãn đưa ra quyết định, tôi lại tự nhắc mình rằng '**ngày mai sẽ không bao giờ đến**'.