Herhangi bir kelime yazın!

"tomcat" in Vietnamese

mèo đực

Definition

‘Tomcat’ là mèo đực trưởng thành, đặc biệt là chưa được thiến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tomcat' chỉ dùng cho mèo đực trưởng thành, không dùng thay cho 'cat' hoặc 'kitten'.

Examples

The tomcat is sitting on the fence.

**Mèo đực** đang ngồi trên hàng rào.

My neighbor has a big black tomcat.

Hàng xóm của tôi có một con **mèo đực** to màu đen.

A tomcat can be very loud at night.

**Mèo đực** có thể kêu rất to vào ban đêm.

Don’t let the tomcat outside, or he might start a fight with other cats.

Đừng để **mèo đực** ra ngoài, nó có thể đánh nhau với mèo khác.

Everyone in the neighborhood knows the old orange tomcat.

Ai cũng biết **mèo đực** già màu cam ở khu phố.

We had to take the stray tomcat to the vet to get neutered.

Chúng tôi phải đưa **mèo đực** hoang đi triệt sản ở bác sĩ thú y.