Herhangi bir kelime yazın!

"tomato" in Vietnamese

cà chua

Definition

Cà chua là loại quả mềm, tròn, màu đỏ, thường được dùng như rau trong nấu ăn, salad và nước sốt. Có thể ăn sống hoặc nấu chín.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường 'cà chua' chỉ nói đến thực phẩm, không phải nghĩa thực vật học. Hay gặp nhất ở các cụm như 'nước sốt cà chua', 'súp cà chua', 'salad cà chua', 'cà chua bi'.

Examples

I put tomato in my salad.

Tôi đã cho **cà chua** vào salad của mình.

This tomato is very red.

**Cà chua** này rất đỏ.

She is cutting a tomato for the sandwich.

Cô ấy đang cắt **cà chua** để làm bánh mì kẹp.

Can you grab some tomatoes on your way home?

Bạn có thể mua ít **cà chua** trên đường về không?

The pasta needs a little more tomato sauce.

Món mì này cần thêm chút nước sốt **cà chua**.

Homegrown tomatoes taste so much better.

**Cà chua** trồng ở nhà ngon hơn hẳn.