Herhangi bir kelime yazın!

"toller" in Vietnamese

người thu phíngười rung chuông (cổ/hiếm)

Definition

Người thu phí là người thu tiền phí khi qua đường, cầu, v.v. Ngoài ra, trong cách dùng cổ, cũng chỉ người đánh chuông nhà thờ hoặc chuông tang lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người thu phí' là cách gọi phổ biến hiện nay, từ 'toller' rất hiếm gặp và dùng trong bối cảnh lịch sử hay văn học. Ý nghĩa 'người rung chuông' chỉ dùng trong văn cổ.

Examples

The toller sat at the bridge all day, collecting money from each traveler.

**Người thu phí** ngồi ở cây cầu cả ngày, thu tiền của từng người qua lại.

The toller rang the church bell at noon.

**Người rung chuông** đánh chuông nhà thờ vào buổi trưa.

The old village toller was known for his loud bell.

**Người rung chuông** làng cũ nổi tiếng vì chuông lớn và to.

No one saw the toller slip a few coins in his pocket at the toll booth.

Không ai nhìn thấy **người thu phí** lén bỏ vài đồng vào túi ở trạm thu phí.

Back then, the toller announced funerals by slowly ringing the bell three times.

Ngày xưa, **người rung chuông** báo tin đám tang bằng cách rung chuông ba lần chậm rãi.

These days, you'd be hard-pressed to find a toller—machines do most of the work now.

Ngày nay, tìm được một **người thu phí** là rất khó – hầu hết công việc đều do máy móc đảm nhận.