Herhangi bir kelime yazın!

"tolled" in Vietnamese

vang lênngân vang (chuông)

Definition

Chuông được rung lên chậm rãi, lặp lại nhiều lần, thường để báo giờ, thông báo điều quan trọng hoặc báo tang.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho chuông lớn, đặc biệt là chuông nhà thờ; thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học. Không dùng cho tiếng chuông điện thoại. 'the bell tolled' ám chỉ thông báo trọng đại hay tang lễ.

Examples

The church bell tolled at noon.

Chuông nhà thờ **vang lên** vào buổi trưa.

A bell tolled to mark the end of the ceremony.

Một tiếng chuông **vang lên** báo hiệu kết thúc buổi lễ.

The bell tolled when someone passed away.

Tiếng chuông **vang lên** khi có người qua đời.

The old clock tolled twelve times at midnight.

Chiếc đồng hồ cũ **vang lên** mười hai lần vào nửa đêm.

As the bell tolled, everyone grew silent in respect.

Khi chuông **vang lên**, mọi người đều im lặng tỏ lòng kính trọng.

It was so quiet that when the distant bell tolled, you could hear it for miles.

Trời yên tĩnh đến mức khi chuông xa **vang lên**, bạn có thể nghe thấy từ rất xa.