"tolerating" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận điều khó chịu hoặc khác biệt mà không phàn nàn hay ngăn cản; chịu đựng điều không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
'chịu đựng' hoặc 'chấp nhận' dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc trung lập. Hay gặp trong cụm: 'chịu đựng hành vi xấu', 'chịu đau'. Thường mang ý miễn cưỡng, không mạnh mẽ như 'cam chịu'.
Examples
She is tolerating the noise from the construction next door.
Cô ấy đang **chịu đựng** tiếng ồn từ công trình xây dựng bên cạnh.
I am tolerating this pain until I see a doctor.
Tôi đang **chịu đựng** cơn đau này cho đến khi gặp bác sĩ.
He is not tolerating spicy food very well.
Anh ấy không **chịu đựng** được đồ ăn cay lắm.
I'm just tolerating his bad jokes to be polite.
Tôi chỉ **chịu đựng** những câu đùa kém duyên của anh ấy cho lịch sự thôi.
How long are you planning on tolerating this situation?
Bạn định **chịu đựng** tình huống này đến bao lâu nữa?
People are getting tired of tolerating delays every single day.
Mọi người đang mệt mỏi vì phải **chịu đựng** việc trì hoãn mỗi ngày.